長軸柱 trường trục trụ Hán Việt: trường trục trụ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 軸 (trục) + 柱 (trụ)Hán Việttrường trục trụCấu tạo長 + 軸 + 柱 · trường + trục + trụ nghĩa thành phần: trường + trục + trụ