長辛螺 trường tân loa Hán Việt: trường tân loa Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 辛 (tân) + 螺 (loa)Hán Việttrường tân loaCấu tạo長 + 辛 + 螺 · trường + tân + loa nghĩa thành phần: trường + tân + loa Nghĩa EngCihui 長辛螺 hángxīnluó n. long shellfish M:²zhī