長途車程 cháng tú chē chéng · trường đồ xa trình Hán Việt: trường đồ xa trình · Pinyin: cháng tú chē chéng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 車 (xa) + 程 (trình)Pinyincháng tú chē chéngHán Việttrường đồ xa trìnhCấu tạo長 + 途 + 車 + 程 · trường + đồ + xa + trình nghĩa thành phần: trường + đồ + xa + trình