長門賦 cháng mén fù · trường môn phú Hán Việt: trường môn phú · Pinyin: cháng mén fù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 門 (môn) + 賦 (phú)Pinyincháng mén fùHán Việttrường môn phúCấu tạo長 + 門 + 賦 · trường + môn + phú nghĩa thành phần: trường + môn + phú