長音階

cháng yīn jiē trường âm giai

Hán Việt: trường âm giai · Pinyin: cháng yīn jiē

Tổng quan

(âm nhạc) gam, (nghĩa bóng) toàn bộ, cả loạt

Cấu tạo: (trường) + (âm) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) gam, (nghĩa bóng) toàn bộ, cả loạt

Eng

  • Cihui 長音階 hángyīnjiē n. <mus.> major scale

ja

  • JMdict major scale