長頸甲科 trường cảnh giáp khoa Hán Việt: trường cảnh giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 頸 (cảnh) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việttrường cảnh giáp khoaCấu tạo長 + 頸 + 甲 + 科 · trường + cảnh + giáp + khoa nghĩa thành phần: trường + cảnh + giáp + khoa