長頸鳥喙

cháng jǐng niǎo huì trường cảnh điểu uế

Hán Việt: trường cảnh điểu uế · Pinyin: cháng jǐng niǎo huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (cảnh) + (điểu) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喙:鸟的嘴。长颈项,尖嘴巴。指阴险狠毒者的状貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 喙鸟的嘴。长颈项,尖嘴巴。指阴险狠毒者的状貌。

Eng

  • Cihui 長頸鳥喙 hángjǐngniǎohuì id. look of a mean fellow