門下人 mén xià rén·môn hạ nhân Hán Việt: môn hạ nhân · Pinyin: mén xià rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.权贵之家供使唤的人。 Cấu tạo: 門 (môn) + 下 (hạ) + 人 (nhân)Pinyinmén xià rénHán Việtmôn hạ nhânCấu tạo門 + 下 + 人 · môn + hạ + nhân nghĩa thành phần: môn + hạ + nhân Từ liên quan Gần nghĩa下人 · 門下 · 门下 · 門下史 · 門下坊 · 門下士 · 門下客 · 門下掾