門下生 mén xià shēng·môn hạ sanh Hán Việt: môn hạ sanh · Pinyin: mén xià shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.门客; 幕僚。 2.弟子; 学生。 Cấu tạo: 門 (môn) + 下 (hạ) + 生 (sanh)Pinyinmén xià shēngHán Việtmôn hạ sanhCấu tạo門 + 下 + 生 · môn + hạ + sanh nghĩa thành phần: môn + hạ + sanh Nghĩa EngJMdict pupilJMdict discipleJMdict followerjaJMdict 門下生(もんかせい) Từ liên quan Gần nghĩa下生經 · 下生 · 門下 · 门下 · 下生活 · 門下人 · 門下史 · 門下坊