門下生 mén xià shēng · môn hạ sanh Hán Việt: môn hạ sanh · Pinyin: mén xià shēng Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 下 (hạ) + 生 (sanh)Pinyinmén xià shēngHán Việtmôn hạ sanhCấu tạo門 + 下 + 生 · môn + hạ + sanh nghĩa thành phần: môn + hạ + sanh Nghĩa jaJMdict pupil|disciple|follower