門中人

mén zhōng rénmôn trung nhân

Hán Việt: môn trung nhân · Pinyin: mén zhōng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.本家; 同宗族的人。

Cấu tạo: 門 (môn) + 中 (trung) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中人 · 门中梃 · 门中活 · 中人之姿 · 門中 · 门中