門兒清 mén ér qīng · môn nhi thanh Hán Việt: môn nhi thanh · Pinyin: mén ér qīng Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 兒 (nhi) + 清 (thanh)Pinyinmén ér qīngHán Việtmôn nhi thanhCấu tạo門 + 兒 + 清 · môn + nhi + thanh nghĩa thành phần: môn + nhi + thanh Nghĩa EngCihui 門兒清 énrqīng v.p. well-informed; completely aware