門凳兒 môn đắng nhi Hán Việt: môn đắng nhi Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 凳 (đắng) + 兒 (nhi)Hán Việtmôn đắng nhiCấu tạo門 + 凳 + 兒 · môn + đắng + nhi nghĩa thành phần: môn + đắng + nhi Nghĩa EngCihui 門凳兒 éndèngr n. bench built at some traditional gates