门前如市
môn tiền như thị
Hán Việt: môn tiền như thị · Pinyin: mén qián rú shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「門庭若市」。見「門庭若市」條。01.唐.元稹〈連昌宮詞〉詩:「開元之末姚宋死,朝廷漸漸由妃子;祿山宮裡養作兒,虢國門前鬧如市。」<br>
Hán Việt: môn tiền như thị · Pinyin: mén qián rú shì