門吊兒

mén diào ér môn điếu nhi

Hán Việt: môn điếu nhi · Pinyin: mén diào ér

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (điếu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 門吊兒 éndiàor ►See méndiào