門廳的

môn thính đích

Hán Việt: môn thính đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) tiền đình

Cấu tạo: (môn) + (thính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) tiền đình