門廳的 môn thính đích Hán Việt: môn thính đích Tổng quan (giải phẫu) (thuộc) tiền đình Cấu tạo: 門 (môn) + 廳 (thính) + 的 (đích)Hán Việtmôn thính đíchCấu tạo門 + 廳 + 的 · môn + thính + đích nghĩa thành phần: môn + thính + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) (thuộc) tiền đình