門戶人 mén hù rén·môn hộ nhân Hán Việt: môn hộ nhân · Pinyin: mén hù rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.妓女。 Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 人 (nhân)Pinyinmén hù rénHán Việtmôn hộ nhânCấu tạo門 + 戶 + 人 · môn + hộ + nhân nghĩa thành phần: môn + hộ + nhân Từ liên quan Gần nghĩa门户之见 · 门户之争 · 门户开放 · 門戶 · 門戶網站 · 门户开放的 · 門戶人家 · 門戶冊