門戶冊 mén hù cè · môn hộ sách Hán Việt: môn hộ sách · Pinyin: mén hù cè Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 冊 (sách)Pinyinmén hù cèHán Việtmôn hộ sáchCấu tạo門 + 戶 + 冊 · môn + hộ + sách nghĩa thành phần: môn + hộ + sách