門戶冊

mén hù cèmôn hộ sách

Hán Việt: môn hộ sách · Pinyin: mén hù cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。即户口簿。

Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 冊 (sách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

门户之见 · 门户之争 · 门户开放 · 門戶 · 門戶網站 · 门户开放的 · 門戶人 · 门户事