門樓子 môn lâu tử Hán Việt: môn lâu tử Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 樓 (lâu) + 子 (tử)Hán Việtmôn lâu tửCấu tạo門 + 樓 + 子 · môn + lâu + tử nghĩa thành phần: môn + lâu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大門上似樓牌的頂。《老殘遊記》第一九回:「未刻時候,走到大街北一條小街上,有個很大的門樓子。」EngCihui 門樓子 énlóuzi ►See ménlóu