門牌兒 môn bài nhi Hán Việt: môn bài nhi Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Hán Việtmôn bài nhiCấu tạo門 + 牌 + 兒 · môn + bài + nhi nghĩa thành phần: môn + bài + nhi Nghĩa EngCihui 門牌兒 énpáir ►See ménpái