門知識 môn tri thức Hán Việt: môn tri thức Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 知 (tri) + 識 (thức)Hán Việtmôn tri thứcCấu tạo門 + 知 + 識 · môn + tri + thức nghĩa thành phần: môn + tri + thức Nghĩa EngCihui branch of knowledge