門聯兒 môn liên nhi Hán Việt: môn liên nhi Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 聯 (liên) + 兒 (nhi)Hán Việtmôn liên nhiCấu tạo門 + 聯 + 兒 · môn + liên + nhi nghĩa thành phần: môn + liên + nhi Nghĩa EngCihui 門聯兒 énliánr ►See ²ménlián