閃光燈

shǎn guāng dēng thiểm quang đăng

Hán Việt: thiểm quang đăng · Pinyin: shǎn guāng dēng

Tổng quan

đèn flash (nhiếp ảnh)

Cấu tạo: (thiểm) + (quang) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn flash (nhiếp ảnh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 附於相機的燈具,以提供照相時所需的光源。如:「女主角一出現,記者相機的閃光燈立刻閃個不停。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有强烈瞬间闪光的摄影照明器。分化学闪光灯和电子闪光灯两种。前者只能使用一次,但发出的光量较大;后者可多次重复使用,通常光量小于前者。电子闪光灯使用较普遍,且都配有各种自动装置。

Eng

  • CC-CEDICT flash bulb (photography)
  • Cihui flash bulb (photography)