閃刀紙 shǎn dāo zhǐ · thiểm đao chỉ Hán Việt: thiểm đao chỉ · Pinyin: shǎn dāo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 刀 (đao) + 紙 (chỉ)Pinyinshǎn dāo zhǐHán Việtthiểm đao chỉCấu tạo閃 + 刀 + 紙 · thiểm + đao + chỉ nghĩa thành phần: thiểm + đao + chỉ