閃爍儀 thiểm thước nghi Hán Việt: thiểm thước nghi Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 儀 (nghi)Hán Việtthiểm thước nghiCấu tạo閃 + 爍 + 儀 · thiểm + thước + nghi nghĩa thành phần: thiểm + thước + nghi