閃爍圖 thiểm thước đồ Hán Việt: thiểm thước đồ Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 圖 (đồ)Hán Việtthiểm thước đồCấu tạo閃 + 爍 + 圖 · thiểm + thước + đồ nghĩa thành phần: thiểm + thước + đồ