閃爍法 thiểm thước pháp Hán Việt: thiểm thước pháp Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 法 (pháp)Hán Việtthiểm thước phápCấu tạo閃 + 爍 + 法 · thiểm + thước + pháp nghĩa thành phần: thiểm + thước + pháp