閃米特

shǎn mǐ tè thiểm mễ đặc

Hán Việt: thiểm mễ đặc · Pinyin: shǎn mǐ tè

Tổng quan

ngữ tộc Semit

Cấu tạo: (thiểm) + (mễ) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ tộc Semit

Eng

  • CC-CEDICT Semitic
  • Cihui Semitic