閃鋅礦

shǎn xīn kuàng thiểm tử quáng

Hán Việt: thiểm tử quáng · Pinyin: shǎn xīn kuàng

Tổng quan

(khoáng chất) blenđơ, xfaêit (khoáng) Xfalêrit

Cấu tạo: (thiểm) + (tử) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) blenđơ, xfaêit (khoáng) Xfalêrit

Eng

  • Cihui 閃鋅礦 hǎnxīnkuàng n. <min.> (zinc) blende; sphalerite M:⁴zuò