閃長巖 thiểm trường nham Hán Việt: thiểm trường nham Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 長 (trường) + 巖 (nham)Hán Việtthiểm trường nhamCấu tạo閃 + 長 + 巖 · thiểm + trường + nham nghĩa thành phần: thiểm + trường + nham Nghĩa EngCihui 閃長岩 hǎnchángyán n. <min.> diorite