閃電窗 shǎn diàn chuāng·thiểm điện song Hán Việt: thiểm điện song · Pinyin: shǎn diàn chuāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指隋炀帝读书处。 Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 窗 (song)Pinyinshǎn diàn chuāngHán Việtthiểm điện songCấu tạo閃 + 電 + 窗 · thiểm + điện + song nghĩa thành phần: thiểm + điện + song Từ liên quan Gần nghĩa閃電光 · 闪电岩 · 閃電戰 · 閃電 · 閃電結婚 · 闪电般的 · 閃電式結婚 · 闪电形