閃電窗 shǎn diàn chuāng · thiểm điện song Hán Việt: thiểm điện song · Pinyin: shǎn diàn chuāng Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 窗 (song)Pinyinshǎn diàn chuāngHán Việtthiểm điện songCấu tạo閃 + 電 + 窗 · thiểm + điện + song nghĩa thành phần: thiểm + điện + song