閉不攏

bế bất long

Hán Việt: bế bất long

Tổng quan

không thể đóng

Cấu tạo: (bế) + (bất) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể đóng

Eng

  • Cihui 閉不攏 ìbùlǒng r.v. <topo.> unable to close