閉合音 bế hợp âm Hán Việt: bế hợp âm Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 合 (hợp) + 音 (âm)Hán Việtbế hợp âmCấu tạo閉 + 合 + 音 · bế + hợp + âm nghĩa thành phần: bế + hợp + âm Nghĩa EngCihui 閉合音 ìhéyīn n. <lg.> implosive sound