閉塞栓 bì sè shuān · bế tắc xuyên Hán Việt: bế tắc xuyên · Pinyin: bì sè shuān Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 栓 (xuyên)Pinyinbì sè shuānHán Việtbế tắc xuyênCấu tạo閉 + 塞 + 栓 · bế + tắc + xuyên nghĩa thành phần: bế + tắc + xuyên