閉子集

bì zǐ jí bế tử tập

Hán Việt: bế tử tập · Pinyin: bì zǐ jí

Tổng quan

tập hợp con đóng (toán)

Cấu tạo: (bế) + (tử) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp con đóng (toán)

Eng

  • CC-CEDICT closed subset (math.)
  • Cihui closed subset (math.)