閉宇宙 bế vũ trụ Hán Việt: bế vũ trụ Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 宇 (vũ) + 宙 (trụ)Hán Việtbế vũ trụCấu tạo閉 + 宇 + 宙 · bế + vũ + trụ nghĩa thành phần: bế + vũ + trụ Nghĩa EngCihui 閉宇宙 ìyǔzhòu n. closed universe