閉幕式

bì mù shì bế mạc thức

Hán Việt: bế mạc thức · Pinyin: bì mù shì

Tổng quan

lễ bế mạc nghi lễ bế mạc; nghi thức bế mạc; lễ bế mạc。會議、展覽會結束時舉行的正式儀式。

Cấu tạo: (bế) + (mạc) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ bế mạc nghi lễ bế mạc; nghi thức bế mạc; lễ bế mạc。會議、展覽會結束時舉行的正式儀式。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情或活動等結束時所舉行的典禮或儀式。如:「本屆研討會的閉幕式將於下午舉行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会议、活动等结束时的仪式。

Eng

  • CC-CEDICT closing ceremony
  • Cihui closing ceremony

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

开幕式