閉目枯坐

bế mục khô tọa

Hán Việt: bế mục khô tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (mục) + (khô) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閉目枯坐 ìmùkūzuò f.e. block one's ears and shut one's eyes