閉鎖期

bì suǒ qī bế tỏa kì

Hán Việt: bế tỏa kì · Pinyin: bì suǒ qī

Tổng quan

thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)

Cấu tạo: (bế) + (tỏa) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)

Eng

  • CC-CEDICT lock-up period (on stock options)
  • Cihui lock-up period (on stock options)