闭门扫迹 bế môn tảo tích Hán Việt: bế môn tảo tích Tổng quan Cấu tạo: 闭 (bế) + 门 (môn) + 扫 (tảo) + 迹 (tích)Hán Việtbế môn tảo tíchCấu tạo闭 + 门 + 扫 + 迹 · bế + môn + tảo + tích nghĩa thành phần: bế + môn + tảo + tích