閉閣自責 bì gé zì zé · bế các tự trách Hán Việt: bế các tự trách · Pinyin: bì gé zì zé Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 閣 (các) + 自 (tự) + 責 (trách)Pinyinbì gé zì zéHán Việtbế các tự tráchCấu tạo閉 + 閣 + 自 + 責 · bế + các + tự + trách nghĩa thành phần: bế + các + tự + trách