閉音節

bì yīn jié bế âm tiết

Hán Việt: bế âm tiết · Pinyin: bì yīn jié

Tổng quan

âm tiết đóng âm tiết có phụ âm đuôi。以輔音結尾的音節。

Cấu tạo: (bế) + (âm) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm tiết đóng âm tiết có phụ âm đuôi。以輔音結尾的音節。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以輔音收尾的音節。如國語中以n(安)、ŋ(幫)收尾的字即是。

Eng

  • CC-CEDICT closed syllable
  • Cihui closed syllable

ja

  • JMdict closed syllable