開不了 khai bất liễu Hán Việt: khai bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtkhai bất liễuCấu tạo開 + 不 + 了 · khai + bất + liễu nghĩa thành phần: khai + bất + liễu Nghĩa EngCihui 開不了 āibuliǎo r.v. 1. can't open 2. can't get started