開不動 khai bất động Hán Việt: khai bất động Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 不 (bất) + 動 (động)Hán Việtkhai bất độngCấu tạo開 + 不 + 動 · khai + bất + động nghĩa thành phần: khai + bất + động Nghĩa EngCihui 開不動 āibudòng r.v. be unable to get to move (of stalled vehicle)