開井機 khai tỉnh ki Hán Việt: khai tỉnh ki Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 井 (tỉnh) + 機 (ki)Hán Việtkhai tỉnh kiCấu tạo開 + 井 + 機 · khai + tỉnh + ki nghĩa thành phần: khai + tỉnh + ki Nghĩa EngCihui 開井機 āijǐngjī n. well-boring/drilling machine M:¹jià