開亮口 kāi liàng kǒu · khai lượng khẩu Hán Việt: khai lượng khẩu · Pinyin: kāi liàng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 亮 (lượng) + 口 (khẩu)Pinyinkāi liàng kǒuHán Việtkhai lượng khẩuCấu tạo開 + 亮 + 口 · khai + lượng + khẩu nghĩa thành phần: khai + lượng + khẩu