開傘索 khai tán tác Hán Việt: khai tán tác Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 傘 (tán) + 索 (tác)Hán Việtkhai tán tácCấu tạo開 + 傘 + 索 · khai + tán + tác nghĩa thành phần: khai + tán + tác Nghĩa EngCihui ripcord