開先例
khai tiên lệ
Hán Việt: khai tiên lệ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 首創某事,為後來者依循的事例。如:「自從他開先例利用電腦來寫報告之後,同學們紛紛仿效。」
Eng
- Cihui 開先例 āi xiānlì v.o. create a precedent; set an example
Hán Việt: khai tiên lệ