開化史

khai hóa sử

Hán Việt: khai hóa sử

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hóa) + (sử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類知識從萌芽到興盛的發展過程。

Eng

  • Cihui 開化史 āihuàshǐ n. history of human civilization