開區間
khai khu gian
Hán Việt: khai khu gian · Pinyin: kāi qū jiān
Tổng quan
khoảng mở (trong giải tích)
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng mở (trong giải tích)
Eng
- CC-CEDICT open interval (in calculus)
- Cihui open interval (in calculus)