開口呼
khai khẩu hô
Hán Việt: khai khẩu hô · Pinyin: kāi kǒu hū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國音學上指沒有介音,或主要元音不是ㄧ、ㄨ、ㄩ的韻母。發音時雙脣開展,故稱為「開口呼」。
Eng
- Cihui 開口呼 āikǒuhū n. <lg.> 1. open mouth yùn 2. onset zero
Hán Việt: khai khẩu hô · Pinyin: kāi kǒu hū